
Tủ Hút Khí Độc Có Đường Ống
Model: HUYAir FH – 1800
Đặc tính sản phẩm:
- Tủ Hút Khí Độc Có Đường Ống – HUYAir FH được sử dụng để kiểm soát và xử lý khí thải gây ô nhiễm trong các ứng dụng công nghiệp và hóa học.
- Cấu trúc tủ: buồng bằng nhựa PP và PVDF, vỏ ngoài bằng thép kẽm mạ điện sơn tĩnh điện, kháng hoá chất, UV, vi sinh và dễ dàng vệ sinh.
- Cửa bằng kính cường lực chống UV, trượt và đối trọng.
- Mặt bàn thao tác từ phenolic resin hoặc nhựa PP, hoặc Epoxy resin, bền và chống hóa chất.
- Sử dụng động cơ tiết kiệm năng lượng, giảm tiếng ồn, giảm chi phí vận hành lâu dài.
Thông số kỹ thuật:
- Đáp ứng tiêu chuẩn ASHRAE 110.
- Kích thước ngoài (R x S x C): 1800 x 910 x 1500 mm
- Kích thước trong (R x S x C): 1600 x 660 x 1070 mm
- Kích thước ngoài bao gồm chân tủ (R x S x C): 1800 x 910 x 2400 mm
- Trọng lượng tủ: 240 kg
- Chiều cao mở cửa tối đa: 750 mm
- Tốc độ hút gió vào: 0.51 m/s
- Cường độ ánh sáng: >750 lux
- Độ ồn: <65dB
- Nguồn điện: 200 – 240V hoặc 380V 50 – 60 Hz
- Bảo hành: 3 năm
Cung cấp tiêu chuẩn:
Model HUYAir FH – 1800 bao gồm:
- 1 dây nguồn
- Đèn LED
- 2 ổ cắm điện
- 1 hướng dẫn sử dụng
- Giấy chứng nhận chất lượng (CQ)
- Phiếu bảo hành

Mã: 4312003

Mã: 4501017

Mã: 4510008

Mã: 4510007

Mã: 4501020
.png)
Mã: 4501028
.jpg)
Mã: 4501036

Mã: 4502004

Mã: 4504004

Mã: 4504001

Mã: 4506001
.jpg)
Mã: 4501021

Mã: 4505001

Mã: 4501042
.jpg)
Mã: 4501026

Mã: 4501041

Mã: 4502005
| Tên sản phẩm | Hình ảnh | Mã đặt hàng/sản phẩm | Đơn vị tính | Số lượng | Chọn vào giỏ hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| HUYAir FH-1800 | Tủ Hút Khí Độc Có Đường Ống | ![]() | 4312003 | Cái | ||
| Mặt làm việc tủ hút khí độc - Phenolic resin, cho model HUYAir FH-1800 | ![]() | 4501017 | Cái | ||
| Chân tủ hút khí độc - Khung không bánh xe, cho model HUYAir FH-1800 | ![]() | 4510008 | Cái | ||
| Chân tủ hút khí độc cho HUYAir FH-1800 - Tủ lưu trử không bánh xe | ![]() | 4510007 | Cái | ||
| Mặt làm việc tủ hút khí độc - Epoxy resin, cho model HUYAir FH-1800 | ![]() | 4501020 | Cái | ||
| Co 90 bằng nhựa PVC (Ø 250) | ![]() | 4501028 | Cái | ||
| Ống nhựa PVC thẳng (Ø 250) | ![]() | 4501036 | Mét | ||
| Bộ điều khiển vi xử lý với màn hình cảm ứng cho tủ hút khí độc | ![]() | 4502004 | Cái | ||
| Damper điện, PVC (Ø 250) | ![]() | 4504004 | Cái | ||
| Damper cơ, PVC (Ø 250) | ![]() | 4504001 | Cái | ||
| Quạt hút chịu acid | ![]() | 4506001 | Cái | ||
| Nối thẳng bằng nhựa PVC (Ø 250) | ![]() | 4501021 | Cái | ||
| Vòi khí cho tủ hút khí độc | ![]() | 4505001 | Cái | ||
| Vòi nước cho tủ hút khí độc | ![]() | 4501042 | Cái | ||
| Lơi 45 bằng nhựa PVC (Ø 250) | ![]() | 4501026 | Cái | ||
| Chậu rửa mini bằng PP cho tủ hút khí độc | ![]() | 4501041 | Cái | ||
| Bộ điều khiển vi xử lý với màn hình cảm ứng cho tủ hút khí độc – Điều khiển nâng hạ cửa tự động | ![]() | 4502005 | Cái |