Ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm, kiểm soát vệ sinh và giám sát vi sinh môi trường sản xuất
1. Giới thiệu
Trong ngành công nghiệp thực phẩm, sự hiện diện của vi sinh vật trên bề mặt thiết bị, dụng cụ, bàn thao tác, băng chuyền và môi trường sản xuất là một trong những nguyên nhân quan trọng gây nhiễm chéo, làm suy giảm chất lượng sản phẩm và ảnh hưởng đến an toàn thực phẩm.
Các vi sinh vật như Salmonella spp., Listeria monocytogenes, Escherichia coli, Staphylococcus aureus và các nhóm vi sinh vật chỉ thị vệ sinh có thể tồn tại trên bề mặt tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với thực phẩm.
Để đánh giá hiệu quả của quy trình làm sạch và khử khuẩn, các cơ sở sản xuất cần triển khai chương trình giám sát vi sinh vật môi trường (Environmental Monitoring Program – EMP) thông qua phương pháp lấy mẫu bề mặt.
Hai phương pháp được sử dụng phổ biến gồm:
Swab Sampling: Lấy mẫu bằng tăm bông hoặc que lấy mẫu vô trùng.
Sponge Sampling: Lấy mẫu bằng miếng bọt biển vô trùng, có hoặc không có tay cầm.
Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào diện tích, đặc điểm bề mặt, mục tiêu phân tích và loại vi sinh vật cần phát hiện.
2. Các tiêu chuẩn ISO áp dụng
ISO 18593:2018 là tiêu chuẩn trọng tâm đối với hoạt động lấy mẫu vi sinh vật trên bề mặt trong môi trường sản xuất thực phẩm. Tiêu chuẩn hướng dẫn lựa chọn và thực hiện kỹ thuật lấy mẫu; việc phân tích tiếp theo phải áp dụng phương pháp thích hợp với từng vi sinh vật mục tiêu.
3. Phương pháp lấy mẫu bằng tăm bông vô trùng (Swab Sampling)
3.1. Nguyên lý
Phương pháp Swab sử dụng đầu tăm bông hoặc vật liệu tổng hợp vô trùng, được làm ẩm bằng dung dịch thích hợp để thu hồi vi sinh vật bám trên bề mặt.
Sau khi lấy mẫu, đầu swab được chuyển vào ống chứa dung dịch vận chuyển, dung dịch pha loãng hoặc môi trường thích hợp để tiến hành phân tích vi sinh.
3.2. Phạm vi ứng dụng
Swab phù hợp với các bề mặt nhỏ, vị trí khó tiếp cận và khu vực có hình dạng phức tạp, chẳng hạn:
Van, khớp nối, đầu chiết rót và vòi cấp liệu.
Khe hở, mối hàn và góc khuất của thiết bị.
Dao cắt, dụng cụ chế biến và bề mặt tiếp xúc thực phẩm.
Tay nắm cửa, nút điều khiển và vị trí thường xuyên tiếp xúc bằng tay.
Các điểm nghi ngờ tích tụ vi sinh vật sau vệ sinh.
3.3. Quy trình lấy mẫu
Bước 1 – Chuẩn bị
Chuẩn bị swab vô trùng, dung dịch làm ẩm hoặc trung hòa thích hợp, ống chứa mẫu, găng tay sạch và dụng cụ xác định diện tích lấy mẫu.
Bước 2 – Xác định vị trí và diện tích
Đối với bề mặt phẳng, có thể sử dụng khuôn vô trùng để xác định diện tích lấy mẫu, ví dụ 10 × 10 cm tương đương 100 cm². Diện tích thực tế cần được lựa chọn theo mục tiêu giám sát và quy trình lấy mẫu đã được thiết lập.
Bước 3 – Làm ẩm swab
Nếu sử dụng swab khô, làm ẩm đầu swab bằng dung dịch vô trùng thích hợp. Với bề mặt còn tồn dư hóa chất khử khuẩn, cần lựa chọn dung dịch có chất trung hòa đã được đánh giá phù hợp.
Bước 4 – Thu hồi vi sinh vật
Lau đầu swab trên toàn bộ vùng lấy mẫu theo các hướng ngang và dọc, xoay đầu swab trong quá trình thao tác để tăng diện tích tiếp xúc. Duy trì lực tiếp xúc phù hợp, tránh làm hỏng đầu swab hoặc gây nhiễm chéo.
Bước 5 – Bảo quản và vận chuyển
Chuyển swab vào ống chứa môi trường hoặc dung dịch thích hợp, đóng kín và ghi đầy đủ mã mẫu, vị trí, diện tích, thời gian lấy mẫu và người thực hiện.
Mẫu được vận chuyển theo điều kiện nhiệt độ và thời gian quy định trong phương pháp áp dụng. Tránh để mẫu bị đông lạnh nếu phương pháp không cho phép.
4. Phương pháp lấy mẫu bằng miếng bọt biển vô trùng (Sponge Sampling)
4.1. Nguyên lý
Sponge Sampling sử dụng miếng bọt biển vô trùng, thường được làm ẩm trước bằng dung dịch đệm hoặc dung dịch trung hòa, để thu hồi vi sinh vật trên diện tích bề mặt lớn.
So với swab, sponge có diện tích tiếp xúc lớn hơn và thuận tiện khi lấy mẫu tại các bề mặt rộng hoặc không đồng đều.
4.2. Ứng dụng
Phương pháp Sponge được sử dụng phổ biến tại:
Băng chuyền chế biến thực phẩm.
Bàn thao tác và bề mặt thiết bị inox.
Máy cắt, máy trộn và dây chuyền đóng gói.
Khu vực tiếp xúc trực tiếp với thịt, thủy sản và thực phẩm chế biến.
Bề mặt thân thịt heo, bò và các đối tượng phù hợp với phương pháp lấy mẫu thân thịt.
Sàn, hệ thống thoát nước và các vị trí giám sát môi trường không tiếp xúc thực phẩm.
4.3. Quy trình lấy mẫu
Bước 1 – Chuẩn bị sponge
Sử dụng miếng bọt biển vô trùng đã được làm ẩm trước hoặc làm ẩm bằng dung dịch thích hợp. Có thể sử dụng sponge gắn tay cầm để hạn chế tiếp xúc trực tiếp.
Bước 2 – Xác định diện tích
Tùy chương trình giám sát, có thể lựa chọn vùng lấy mẫu 100 cm², 400 cm² hoặc diện tích lớn hơn nếu phù hợp và đã được quy định trong SOP.
Bước 3 – Thao tác lấy mẫu
Lau sponge trên toàn bộ bề mặt theo chiều ngang, sau đó theo chiều dọc. Có thể thay đổi mặt tiếp xúc của sponge theo quy trình đã thẩm định nhằm tối ưu khả năng thu hồi vi sinh vật.
Bước 4 – Thu hồi mẫu
Đưa sponge vào túi lấy mẫu vô trùng, tránh để bề mặt đã lấy mẫu tiếp xúc với tay, miệng túi hoặc các vật thể không vô trùng.
Bước 5 – Vận chuyển và phân tích
Đóng kín túi, ghi nhãn, vận chuyển về phòng thí nghiệm và xử lý mẫu theo phương pháp phân tích tương ứng.
Đối với phép thử phát hiện vi sinh vật gây bệnh, mẫu thường được chuyển sang bước tăng sinh phù hợp trước khi phân lập và xác nhận.
5. So sánh Swab và Sponge
Lưu ý: Khả năng thu hồi vi sinh vật không chỉ phụ thuộc vào swab hay sponge mà còn chịu ảnh hưởng của vật liệu bề mặt, độ ẩm, dung dịch sử dụng, lực lau, thời gian vận chuyển và phương pháp phân tích.
6. Lựa chọn dung dịch lấy mẫu và trung hòa
Một yếu tố quan trọng trong lấy mẫu vi sinh vật bề mặt là lựa chọn dung dịch phù hợp.
Không phải mọi dung dịch đều phù hợp với tất cả vi sinh vật hoặc hóa chất khử khuẩn.
Đặc biệt, nếu bề mặt vừa được khử khuẩn, việc không trung hòa được chất khử khuẩn còn tồn dư có thể tiếp tục ức chế vi sinh vật trong quá trình vận chuyển và tạo ra kết quả âm tính giả.
7. Ứng dụng trong ngành thực phẩm
7.1. Nhà máy chế biến thịt heo, bò và gia cầm
Trong cơ sở giết mổ và chế biến thịt, các vị trí có nguy cơ nhiễm chéo bao gồm thân thịt, dao cắt, bàn pha lóc, băng chuyền và thiết bị chế biến.
Các chỉ tiêu thường được quan tâm gồm:
Tổng số vi sinh vật hiếu khí.
Enterobacteriaceae.
E. coli.
Salmonella spp.
Listeria monocytogenes tại những khu vực có nguy cơ phù hợp.
Đối với thân thịt, ISO 17604 cung cấp các phương pháp lấy mẫu vi sinh, bao gồm kỹ thuật phá hủy và không phá hủy. Việc lựa chọn vị trí, diện tích và số điểm lấy mẫu phải phù hợp với loại thân thịt, mục tiêu kiểm soát và quy định pháp lý áp dụng.
7.2. Nhà máy thủy sản
Trong nhà máy chế biến tôm, cá và thủy sản đông lạnh, swab và sponge có thể được sử dụng để giám sát bề mặt bàn sơ chế, máy phân loại, băng chuyền, khu vực cấp đông và thiết bị đóng gói.
Các chỉ tiêu được lựa chọn dựa trên phân tích mối nguy của từng dây chuyền, có thể bao gồm vi sinh vật chỉ thị vệ sinh, Salmonella hoặc Listeria.
7.3. Nhà máy sữa và thực phẩm ăn liền
Đối với các cơ sở sản xuất thực phẩm ăn liền (Ready-to-Eat – RTE), chương trình giám sát Listeria spp. và L. monocytogenes có vai trò quan trọng trong việc phát hiện các nguồn nhiễm tồn lưu trong môi trường.
Các vị trí cần chú ý bao gồm thiết bị sau gia nhiệt, băng chuyền thành phẩm, khu vực đóng gói, hệ thống thoát nước và các điểm có nguy cơ hình thành màng sinh học (biofilm).
7.4. Giám sát vệ sinh môi trường sản xuất
Có thể tổ chức lấy mẫu theo bốn vùng nguy cơ:
Zone 1: Bề mặt tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.
Zone 2: Bề mặt gần khu vực tiếp xúc thực phẩm.
Zone 3: Bề mặt không tiếp xúc thực phẩm trong khu vực chế biến.
Zone 4: Khu vực phụ trợ bên ngoài vùng chế biến trực tiếp.
Việc phân vùng giúp thiết kế tần suất lấy mẫu, xác định vi sinh vật mục tiêu và xây dựng hành động khắc phục phù hợp.
8. Đánh giá và diễn giải kết quả
Đối với phép thử định lượng, kết quả có thể được biểu thị theo CFU/cm² khi diện tích lấy mẫu được xác định và phương pháp phân tích cho phép.
Công thức tổng quát:
N (CFU/cm²) = C × V × D / A
Trong đó:
N: Mật độ vi sinh vật trên bề mặt.
C: Số CFU/mL trong huyền phù mẫu được tính toán từ kết quả đếm.
V: Thể tích dịch thu hồi mẫu (mL).
D: Hệ số pha loãng bổ sung, nếu C chưa được hiệu chỉnh pha loãng.
A: Diện tích lấy mẫu (cm²).
Đối với phép thử định tính, kết quả thường được báo cáo là phát hiện hoặc không phát hiện vi sinh vật mục tiêu trên diện tích bề mặt hoặc đơn vị mẫu đã lấy.
Không có một giới hạn CFU/cm² chung áp dụng cho tất cả các nhà máy, bề mặt và vi sinh vật. Giới hạn cảnh báo và giới hạn hành động cần được xây dựng dựa trên đánh giá rủi ro, dữ liệu xu hướng, yêu cầu khách hàng và quy định pháp luật có liên quan.
9. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng mẫu
Để đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy của kết quả, cần kiểm soát:
Tính vô trùng của dụng cụ lấy mẫu.
Diện tích và vị trí lấy mẫu.
Loại dung dịch làm ẩm hoặc trung hòa.
Kỹ thuật thao tác và áp lực lau bề mặt.
Thời điểm lấy mẫu trước hoặc sau vệ sinh.
Thời gian và nhiệt độ vận chuyển.
Khả năng thu hồi vi sinh vật trên từng loại vật liệu bề mặt.
Hồ sơ truy xuất nguồn gốc và điều kiện bảo quản mẫu.
Cần phân biệt mẫu lấy sau vệ sinh để xác minh hiệu quả làm sạch với mẫu lấy trong quá trình sản xuất để đánh giá nguy cơ nhiễm chéo thực tế.
10. Giải pháp lấy mẫu vi sinh bề mặt từ LABone
LABone phát triển và cung cấp các giải pháp phục vụ lấy mẫu, vận chuyển và kiểm nghiệm vi sinh vật trong ngành thực phẩm và giám sát môi trường sản xuất.
Các nhóm sản phẩm có thể tích hợp trong quy trình gồm:
Sterile Swab Sampling
Tăm bông lấy mẫu vô trùng, phù hợp cho các bề mặt nhỏ, vị trí khó tiếp cận và những điểm cần kiểm tra vệ sinh định kỳ.
Sterile Sponge Sampling
Miếng bọt biển lấy mẫu vô trùng, bao gồm các cấu hình có tay cầm, thích hợp cho bề mặt diện tích lớn, thiết bị chế biến và các chương trình giám sát môi trường.
Sampling and Transport Solutions
Ống và túi lấy mẫu vô trùng, kết hợp dung dịch đệm hoặc dung dịch trung hòa phù hợp với mục tiêu kiểm nghiệm.
Ready-to-Use Microbiology Media
Các môi trường vi sinh pha sẵn và dung dịch phục vụ quá trình xử lý mẫu, tăng sinh, phân lập và định lượng vi sinh vật.
LABone hướng đến giải pháp đồng bộ từ lấy mẫu – vận chuyển – xử lý mẫu – nuôi cấy – phân tích – kiểm soát chất lượng, hỗ trợ các phòng thí nghiệm và cơ sở sản xuất triển khai chương trình giám sát vi sinh một cách nhất quán.
11. Kết luận
Lấy mẫu vi sinh vật bề mặt bằng swab và sponge là công cụ thiết yếu trong chương trình kiểm soát vệ sinh và an toàn thực phẩm.
Swab đặc biệt hữu ích đối với các bề mặt nhỏ và cấu trúc phức tạp, trong khi sponge phù hợp với việc thu hồi vi sinh vật trên bề mặt rộng và các chương trình giám sát tác nhân gây bệnh trong môi trường chế biến.
Việc áp dụng ISO 18593 kết hợp với các tiêu chuẩn phân tích tương ứng, lựa chọn dụng cụ lấy mẫu phù hợp và kiểm soát điều kiện vận chuyển sẽ góp phần nâng cao độ tin cậy của kết quả kiểm nghiệm, hỗ trợ xác minh hiệu quả vệ sinh và phòng ngừa nhiễm chéo trong dây chuyền sản xuất.

